nhiễu sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động gây rối, làm phiền, can thiệp vào công việc của người khác một cách không cần thiết: "Nhiễu sự" dùng để chỉ việc một người cố ý xen vào, quấy rầy hoặc làm gián đoạn một sự việc, một công việc đang diễn ra, thường với hàm ý tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đến đây chỉ để nhiễu sự, chẳng giúp được gì cả.
- Đừng có nhiễu sự khi người khác đang tập trung làm việc.
- Việc can thiệp vô lý của anh ấy thực sự là một hành động nhiễu sự.
Các cách sử dụng nâng cao
"gây nhiễu sự": cụm động từ nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra sự quấy rối.
- Một số cá nhân thích gây nhiễu sự trong các cuộc họp quan trọng.
"tính nhiễu sự": danh từ chỉ đặc tính, thói quen thích xen vào chuyện người khác.
- Tính nhiễu sự của cô ấy khiến mọi người khó chịu.
Biến thể và từ liên quan
- Nhiễu chuyện (danh từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "nhiễu sự".
- Nhiễu (động từ): Hành động gây rối, quấy nhiễu. (Ví dụ: ).
- Kẻ nhiễu sự (danh từ): Chỉ người có hành động hoặc thói quen nhiễu sự.
Từ đồng nghĩa
- Quấy rầy: Làm phiền, gây rối.
- Xen vào: Can thiệp, nhúng tay vào việc không phải của mình.
- Gây rối: Tạo ra sự hỗn loạn, cản trở.
Từ trái nghĩa
- Giúp đỡ: Hỗ trợ, làm cho công việc thuận lợi hơn.
- Ủng hộ: Đồng tình, tạo điều kiện.
- Im lặng: Không can thiệp, không gây phiền.
Lưu ý sử dụng
- "Nhiễu sự" là một từ mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để phê phán, chê trách hành động không đúng đắn.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Nh. Nhiễu chuyện.